trong khi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Chỉ một khoảng thời gian mà một sự việc, hành động đang diễn ra: Dùng để nối hai mệnh đề, trong đó một mệnh đề chỉ hành động chính đang xảy ra, và mệnh đề kia chỉ hành động khác diễn ra trong cùng khoảng thời gian đó.
- Chỉ sự tương phản, đối lập giữa hai sự việc xảy ra cùng lúc: Dùng để so sánh, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc trái ngược giữa hai tình huống, trạng thái diễn ra đồng thời.
Ví dụ sử dụng
Chỉ khoảng thời gian đang diễn ra:
- Trong khi chờ đợi, cô ấy đọc một cuốn sách. (Hành động "đọc sách" diễn ra trong suốt khoảng thời gian "chờ đợi".)
- Anh ấy thường nghe nhạc trong khi làm việc. (Hai hành động "nghe nhạc" và "làm việc" xảy ra đồng thời.)
Chỉ sự tương phản, đối lập:
- Trong khi tôi rất thích bóng đá thì em trai tôi lại không hề quan tâm. (Nhấn mạnh sở thích trái ngược của hai người.)
- Trong khi mọi người đều lo lắng, cô ấy lại tỏ ra rất bình tĩnh. (So sánh thái độ đối lập giữa "mọi người" và "cô ấy".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trong khi đó": Cụm từ dùng để chuyển ý, giới thiệu một sự việc khác xảy ra cùng thời điểm hoặc để so sánh, đối chiếu. Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề.
- Cả lớp đang chăm chú làm bài. Trong khi đó, chỉ có Nam là ngủ gật.
- Khu vực miền Bắc đang có mưa lớn. Trong khi đó, miền Nam lại nắng nóng kéo dài.
"Trong khi chờ đợi": Cụm từ cố định, có nghĩa là trong khoảng thời gian chờ một sự việc nào đó xảy ra.
- Chuyến bay bị hoãn hai tiếng. Trong khi chờ đợi, chúng tôi quyết định đi ăn trưa.
Biến thể và từ gần giống
Trong lúc: Có nghĩa và cách dùng tương tự "trong khi", thường dùng trong văn nói.
- Trong lúc bạn đi vắng, có một người tới tìm.
Đồng thời: Nhấn mạnh hai hay nhiều sự việc xảy ra cùng một lúc, nhưng không hàm ý tương phản.
- Cô ấy vừa học vừa làm đồng thời rất giỏi cả hai.
Từ đồng nghĩa
- Khi: Chỉ thời điểm nói chung, có thể không nhấn mạnh tính đồng thời hoặc tương phản như "trong khi".
- Lúc: Tương tự "khi", thường dùng cho khoảng thời gian ngắn hoặc cụ thể.
- Hễ: Thường dùng trong cấu trúc điều kiện - thời gian ("hễ... thì...").
Các cụm từ liên quan
Trong khoảng thời gian: Cụm từ chỉ một giai đoạn cụ thể, trang trọng hơn.
- Trong khoảng thời gian thực tập, tôi đã học được rất nhiều điều.
Song song với đó: Nhấn mạnh hai sự việc tiến triển cùng lúc, thường trong văn phong báo cáo, phân tích.
- Chúng ta cần phát triển kinh tế. Song song với đó, vấn đề bảo vệ môi trường cũng phải được chú trọng.
Thành ngữ liên quan
- Trong cái rủi có cái may: Thành ngữ thể hiện sự đối lập, tương phản giữa điều xấu và điều tốt xảy ra cùng lúc, có cấu trúc ý nghĩa tương tự cách dùng tương phản của "trong khi".
- Xe anh ấy bị hỏng giữa đường, nhưng trong cái rủi có cái may, anh đã gặp được một người bạn cũ ở đó.
- g. Từ chỉ thời gian đương diễn ra, xảy ra một việc gì : Trong khi ăn, không nói chuyện.